mixed marriage
/'mikst'mæridʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hôn nhân khác chủng tộc: Chỉ cuộc hôn nhân giữa hai người thuộc các nhóm chủng tộc hoặc sắc tộc khác nhau.
- Hôn nhân khác tôn giáo: Chỉ cuộc hôn nhân giữa hai người có tín ngưỡng hoặc tôn giáo khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Their mixed marriage was a beautiful union of two different cultures. (Cuộc hôn nhân khác chủng tộc của họ là sự kết hợp đẹp đẽ của hai nền văn hóa khác nhau.)
- In the past, a mixed marriage between a Catholic and a Protestant was often controversial. (Trước đây, một cuộc hôn nhân khác tôn giáo giữa một người Công giáo và một người Tin Lành thường gây tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to enter into a mixed marriage": kết hôn với người khác chủng tộc/tôn giáo.
- They decided to enter into a mixed marriage despite their families' concerns. (Họ quyết định kết hôn khác chủng tộc bất chấp những lo ngại của gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Interracial marriage (n): hôn nhân liên chủng tộc (từ đồng nghĩa chuyên biệt hơn cho khía cạnh chủng tộc).
- Interfaith marriage (n): hôn nhân liên tín ngưỡng (từ đồng nghĩa chuyên biệt hơn cho khía cạnh tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
- Intermarriage: hôn nhân hỗn hợp (có thể bao hàm cả khác chủng tộc và khác tôn giáo).
danh từ
- sự kết hôn khác chủng tộc; sự kết hôn khác tôn giáo